Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "doanh nghiệp hàng đầu" (1)
doanh nghiệp hàng đầu

Tiếng Anh
Danh từleading company
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
Toyota is a major company in Japan
Từ liên quan "doanh nghiệp hàng đầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "doanh nghiệp hàng đầu" (1)
Toyota là doanh nghiệp hàng đầu của Nhật Bản
Toyota is a major company in Japan
